鬍子茶 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

鬍子茶 có 12 cửa hàng ở Đài Loan, tại 4 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$25~NT$79

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 鬍子茶 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 鬍子茶. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 鬍子茶 →

Câu hỏi thường gặp

鬍子茶 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

鬍子茶 có 12 cửa hàng ở Đài Loan, tại 4 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 鬍子茶 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 鬍子茶: 大甲芋頭鮮奶, 黑糖珍珠鮮奶, 樂橙青檸, 金旺萊百香. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 鬍子茶 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 鬍子茶: 可可鮮奶, 大甲芋頭鮮奶, 海棠紅茶拿鐵, 黑糖珍珠鮮奶, 乾隆鐵觀音拿鐵. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 鬍子茶 có thể làm nóng?

Các đồ uống được ghi là có thể làm nóng trên menu 鬍子茶: 三薰綠茶, 海棠紅茶, 蜜月紅茶, 雪芽青茶, 乾隆鐵觀音, 海棠紅茶拿鐵, 乾隆鐵觀音拿鐵, 甘蔗青茶, 青檸綠玉露凍, 奶凍雪芽青. Vui lòng hỏi nhân viên để biết thực tế có phục vụ không.

Cách gọi món ở 鬍子茶

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 正常Bình thường
  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常Bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá
  • 熱飲Đồ uống nóng

Topping

+10
  • 珍珠Trân châu
  • 玉露凍Thạch trà gyokuro
+15
  • 粉條Thạch sợi

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 鬍子茶

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn