廖老大 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

廖老大 có 2 cửa hàng ở Đài Loan, tại 2 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$25~NT$100

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 廖老大 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 廖老大. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 廖老大 →

Câu hỏi thường gặp

廖老大 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

廖老大 có 2 cửa hàng ở Đài Loan, tại 2 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 廖老大 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 廖老大: 鹹檸七, 甘蔗鮮奶, 檸檬愛玉, 百香愛玉, 蜂審檸檬愛玉, 黑糖珍珠鮮奶, 古早冬瓜茶, 古早冬瓜檸檬, 古早冬瓜鳳梨, 芋香牛奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 廖老大 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 廖老大: 小蜜蜂, 錫蘭鮮奶茶, 茉香鮮奶茶, 烏龍鮮奶茶, 鐵觀音鮮奶茶, 珍珠鮮奶茶, 椰果鮮奶茶, 甘蔗鮮奶, 黑糖珍珠鮮奶, 黑糖珍珠鮮奶茶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 廖老大 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 廖老大

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 正常Bình thường
  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 微微糖(2分)Rất ít đường (20%)
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常Bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá
  • 常溫Nhiệt độ thường
  • 溫Ấm
  • 熱Nóng

Topping

+10
  • 珍珠Trân châu
  • 椰果Thạch dừa
+15
  • 愛玉Thạch ái ngọc
  • 布丁Pudding

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 廖老大

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn