金茶伍 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

金茶伍 có 30 cửa hàng ở Đài Loan, tại 6 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$30~NT$85

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 金茶伍 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 金茶伍. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 金茶伍 →

Câu hỏi thường gặp

金茶伍 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

金茶伍 có 30 cửa hàng ở Đài Loan, tại 6 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 金茶伍 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 金茶伍: 黃金蕎麥茶, 蕎麥厚奶, 蕎麥鮮奶, 秋香菊花, 冬露菊花, 憨厚冬瓜, 冬檸冰茶, 阿華田, 阿華田鮮奶, 綠豆沙牛奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 金茶伍 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 金茶伍: 蕎麥鮮奶, 琥珀紅鮮奶, 珍珠琥珀紅鮮奶, 阿華田鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 金茶伍 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 金茶伍

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 正常Bình thường
  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 兩分糖Đường 20%
  • 一分糖Đường 10%
  • 不加糖Không thêm đường

Lượng đá

  • 正常Bình thường
  • 半冰Nửa đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá

Topping

+10
  • 珍珠Trân châu
  • 椰果Thạch dừa
+20
  • 純蜜Q粿Bánh dẻo mật ong nguyên chất
  • 水果Q粿Bánh dẻo trái cây

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 金茶伍

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn