貢茶 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

貢茶 có 7 cửa hàng ở Đài Loan, tại 5 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$35~NT$95

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 貢茶 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 貢茶. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 貢茶 →

Câu hỏi thường gặp

貢茶 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

貢茶 có 7 cửa hàng ở Đài Loan, tại 5 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 貢茶 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 貢茶: 寒天檸檬冬瓜茶, 懷舊冬瓜茶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 貢茶 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 貢茶: 原葉綠茶拿鐵, 原葉青茶拿鐵, 原葉烏龍茶拿鐵, 原葉紅茶拿鐵, 珍珠綠茶拿鐵, 珍珠青茶拿鐵, 珍珠烏龍茶拿鐵, 珍珠紅茶拿鐵, 醇濃抹茶拿鐵. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 貢茶 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 貢茶

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 無糖Không đường
  • 微糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 少糖Ít đường
  • 全糖Đường 100%

Lượng đá

  • 去冰Không đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 少冰Ít đá
  • 正常Bình thường

Topping

+10
  • 珍珠Trân châu
  • 愛玉Thạch ái ngọc
  • 仙草Thạch sương sáo
  • 黑糖Đường đen
+15
  • 寒天晶球Viên thạch agar
  • 椰果Thạch dừa
+20
  • 奶蓋Kem sữa (milk foam)

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 貢茶

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn