自在軒 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

自在軒 có 29 cửa hàng ở Đài Loan, tại 2 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$30~NT$95

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 自在軒 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 自在軒. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 自在軒 →

Câu hỏi thường gặp

自在軒 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

自在軒 có 29 cửa hàng ở Đài Loan, tại 2 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 自在軒 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 自在軒: 黑糖珍珠鮮奶, 檸檬汁, 冬瓜檸檬, 冬瓜鮮奶, 冬瓜鮮桔, 原味冬瓜, 菊花茶, 冬瓜薑茶, 杏仁歐蕾, 桂圓紅棗. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 自在軒 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 自在軒: 鮮奶茶, 抹茶歐蕾, 黑糖珍珠鮮奶, 冬瓜鮮奶, 拿鐵. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 自在軒 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 自在軒

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 正常糖Đường bình thường
  • 八分糖Đường 80%
  • 五分糖Đường 50%
  • 三分糖Đường 30%
  • 不加糖Không thêm đường

Lượng đá

  • 正常冰Đá bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá

Topping

+10
  • 波霸Trân châu lớn
  • QQ或椰果QQ hoặc thạch dừa
+15
  • 芋香寒天Thạch agar vị khoai môn
+20
  • 脆梅Mơ giòn

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 自在軒

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn