脆噠紅茶冰 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

脆噠紅茶冰 có 1 cửa hàng ở Đài Loan, tại 1 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$30~NT$75

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 脆噠紅茶冰 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 脆噠紅茶冰. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 脆噠紅茶冰 →

Câu hỏi thường gặp

脆噠紅茶冰 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

脆噠紅茶冰 có 1 cửa hàng ở Đài Loan, tại 1 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 脆噠紅茶冰 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 脆噠紅茶冰: 古早味冬瓜茶, 冬瓜檸檬, 熱柚子茶, 黑糖薑母茶, 桂圓紅棗茶, 蜂蜜檸檬, 冬瓜鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 脆噠紅茶冰 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 脆噠紅茶冰: 紅茶鮮奶, 茉香鮮奶綠, 冬瓜鮮奶, 焙烏龍鮮奶茶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 脆噠紅茶冰 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 脆噠紅茶冰

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 全糖Đường 100%
  • 8分糖Đường 80%
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 1分糖Đường 10%
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常Bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá
  • 完去Hoàn toàn không đá
  • 溫Ấm
  • 熱Nóng

Topping

+10
  • 黑糖粉粿Thạch bột đường đen
  • 珍珠Trân châu
  • 手作仙草凍Thạch sương sáo làm tay
  • 椰果Thạch dừa
  • 寒天晶球Viên thạch agar
  • 粉角Thạch bột vuông dai
+15
  • 統一布丁Pudding Uni-President

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 脆噠紅茶冰

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn