
翰林茶館HANLIN
337桃園市大園區埔心里航站南路15號第一航廈臺灣桃園國際機場3F
翰林茶館 có 16 cửa hàng ở Đài Loan, tại 8 tỉnh/thành.
Giá menu khoảng NT$65~NT$140
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 翰林茶館. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.
Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
翰林茶館 có 16 cửa hàng ở Đài Loan, tại 8 tỉnh/thành.
Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 翰林茶館: 檸檬汁, 酸梅汁, 檸檬風味蜜, 珍珠檸檬汁, 蘋果風味醋. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 翰林茶館: 鮮奶紅茶, 鮮奶綠茶, 翡翠鮮奶茶, 鮮奶鐵觀音, 鮮奶清香烏龍茶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.
Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.
Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc
Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn

337桃園市大園區埔心里航站南路15號第一航廈臺灣桃園國際機場3F

100臺北市中正區黎明里北平西路3號2樓

105臺北市松山區敦化北路340-9號臺北松山機場2樓

268宜蘭縣五結鄉季新村五濱路二段201號

330桃園市桃園區武陵里中正路20號9 樓

300新竹市東區南市里西大路323號8樓

300新竹市東區復中里中央路229號4樓

302新竹縣竹北市十興里莊敬北路18號B2

407臺中市西屯區惠來里臺灣大道三段251號11樓

806高雄市前鎮區興邦里中華五路789號2F

806高雄市前鎮區意誠里新光路61號

802高雄市苓雅區博仁里海邊路110號

700臺南市中西區南美里民族路二段313號

701臺南市東區成大里前鋒路210號B2F

701臺南市東區東光里中華東路一段366號B1樓

744臺南市新市區豐華里南科三路17號