翰林茶館 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

翰林茶館 có 16 cửa hàng ở Đài Loan, tại 8 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$65~NT$140

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 翰林茶館 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 翰林茶館. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 翰林茶館 →

Câu hỏi thường gặp

翰林茶館 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

翰林茶館 có 16 cửa hàng ở Đài Loan, tại 8 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 翰林茶館 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 翰林茶館: 檸檬汁, 酸梅汁, 檸檬風味蜜, 珍珠檸檬汁, 蘋果風味醋. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 翰林茶館 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 翰林茶館: 鮮奶紅茶, 鮮奶綠茶, 翡翠鮮奶茶, 鮮奶鐵觀音, 鮮奶清香烏龍茶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 翰林茶館 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 翰林茶館

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 正常糖Đường bình thường
  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常冰Đá bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá
  • 完全去冰Hoàn toàn không đá
  • 溫飲Đồ uống ấm
  • 熱飲Đồ uống nóng

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 翰林茶館

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn