紅茶老爹 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

紅茶老爹 có 120 cửa hàng ở Đài Loan, tại 15 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$35~NT$75

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 紅茶老爹 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 紅茶老爹. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 紅茶老爹 →

Câu hỏi thường gặp

紅茶老爹 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

紅茶老爹 có 120 cửa hàng ở Đài Loan, tại 15 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 紅茶老爹 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 紅茶老爹: 油切蕎麥, 珍珠油切蕎麥, 粉角油切蕎麥, 雙Q油切蕎麥, 油切蕎麥牛奶, 奶蓋蕎麥, 現熬冬瓜茶, 鮮檸檬冬瓜茶, 雙Q冬瓜茶, 冬瓜濃豆奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 紅茶老爹 dùng sữa tươi?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 紅茶老爹 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 紅茶老爹

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 無糖Không đường
  • 一分糖Đường 10%
  • 兩分糖Đường 20%
  • 微糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 少糖Ít đường
  • 全糖Đường 100%

Lượng đá

  • 熱Nóng
  • 溫Ấm
  • 去冰Không đá
  • 小碎冰Đá vụn nhỏ
  • 微冰Đá rất ít
  • 少冰Ít đá
  • 正常Bình thường

Topping

+10
  • 粉角Thạch bột vuông dai
  • 珍珠Trân châu
  • 椰果Thạch dừa
  • 黑糖粉粿Thạch bột đường đen
+15
  • 杏仁豆腐Đậu hũ hạnh nhân
  • 雙QDouble Q
  • 粉果條Thạch bột dạng sợi

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 紅茶老爹

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn