紅茶洋行 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

紅茶洋行 có 129 cửa hàng ở Đài Loan, tại 16 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$20~NT$65

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 紅茶洋行 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 紅茶洋行. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 紅茶洋行 →

Câu hỏi thường gặp

紅茶洋行 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

紅茶洋行 có 129 cửa hàng ở Đài Loan, tại 16 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 紅茶洋行 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 紅茶洋行: 麥仔茶, 麥香冬瓜, 麥茶豆漿, 麥茶牛奶, 番茄梅, 仙草干茶, 古早味冬瓜茶, 仙草干冬瓜, 冬瓜仙草凍, 冬瓜椰果. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 紅茶洋行 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 紅茶洋行: 鮮奶綠茶, 咖啡拿鐵, 仙草干鮮奶, 冬瓜鮮奶, 薑汁熱鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 紅茶洋行 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 紅茶洋行

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 正常Bình thường
  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常Bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 紅茶洋行

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn