紅茶巴士 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

紅茶巴士 có 92 cửa hàng ở Đài Loan, tại 13 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$25~NT$70

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 紅茶巴士 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 紅茶巴士. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 紅茶巴士 →

Câu hỏi thường gặp

紅茶巴士 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

紅茶巴士 có 92 cửa hàng ở Đài Loan, tại 13 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 紅茶巴士 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 紅茶巴士: 黃金麥茶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 紅茶巴士 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 紅茶巴士: 招牌巴士那堤, 復刻紅茶那堤, 英式伯爵那堤, 輕烏龍那堤. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 紅茶巴士 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 紅茶巴士

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 正常Bình thường
  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 一分糖Đường 10%
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常Bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá
  • 完全去冰Hoàn toàn không đá

Topping

+5
  • 珍珠Trân châu
+10
  • 黑糖粉角Thạch bột vuông đường đen
  • 鳳梨椰果Thạch dừa vị dứa
  • 荔枝椰果Thạch dừa vị vải
  • 蒟蒻Thạch konjac
  • 嫩仙草Thạch sương sáo mềm

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 紅茶巴士

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn