米里 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

米里 có 47 cửa hàng ở Đài Loan, tại 2 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$30~NT$90

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 米里 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 米里. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 米里 →

Câu hỏi thường gặp

米里 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

米里 có 47 cửa hàng ở Đài Loan, tại 2 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 米里 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 米里: 決明子麥, 仙草茶, 蘆筍汁, 冬瓜, 檸檬撞蘆筍, 檸檬冬瓜, 百香鮮果汁. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 米里 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 米里: 燕麥紅茶拿鐵, 鮮奶咖啡, 綠/青/烏鮮奶, 鐵觀音鮮奶茶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 米里 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 米里

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 正常糖Đường bình thường
  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常冰Đá bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 半冰Nửa đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá

Topping

+10
  • 波霸Trân châu lớn
  • 仙草凍Thạch sương sáo
+15
  • 蘆薈Nha đam
  • 紅豆(季節限定)Đậu đỏ (theo mùa)
  • 椰果Thạch dừa
  • QQQQ (trân châu + thạch dừa)
  • 布丁Pudding
  • 燕麥Yến mạch

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 米里

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn