烏弄 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

烏弄 có 105 cửa hàng ở Đài Loan, tại 17 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$5~NT$120

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 烏弄 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 烏弄. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 烏弄 →

Câu hỏi thường gặp

烏弄 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

烏弄 có 105 cửa hàng ở Đài Loan, tại 17 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 烏弄 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 烏弄: 不苦蕎麥茶, 不苦蕎麥鮮奶, 黃金菊花茶, 抱抱冬瓜露, 黑糖鮮奶珍珠, 桑莓鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 烏弄 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 烏弄: 不苦蕎麥鮮奶, 黑糖鮮奶珍珠, 桑莓鮮奶, 玉霞紅茶拿鐵, 金萱烏龍拿鐵, 珍珠紅茶拿鐵, 杏仁凍紅茶拿鐵, 可可脆片莎莎. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 烏弄 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 烏弄

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 全糖Đường 100%
  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 多冰Nhiều đá
  • 正常Bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá

Topping

+10
  • 珍珠Trân châu
  • 椰果Thạch dừa
  • 珍椰Trân châu + thạch dừa
+15
  • 杏仁凍Thạch hạnh nhân
  • 金糖粿Bánh dẻo đường vàng
  • 寒天Thạch rau câu (agar)
  • 蜜桃果粒Đào miếng
  • 珍珠糖粿Bánh đường trân châu
+25
  • 朵朵奶蓋Kem sữa bông xốp

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 烏弄

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn