漫漫點 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

漫漫點 có 1 cửa hàng ở Đài Loan, tại 1 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$35~NT$80

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 漫漫點 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 漫漫點. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 漫漫點 →

Câu hỏi thường gặp

漫漫點 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

漫漫點 có 1 cửa hàng ở Đài Loan, tại 1 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 漫漫點 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 漫漫點: 玄米蕎麥茶, 玄米蕎麥奶茶, 漫熬冬瓜茶, 冬瓜芋圓, 冬瓜檸檬, 蜂蜜檸檬, 黑糖芋圓鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 漫漫點 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 漫漫點: 波霸錫蘭拿鐵, 濃錫蘭拿鐵, 香片綠拿鐵, 鐵觀音拿鐵, 烏龍拿鐵, 蜂蜜烏龍拿鐵, 黑糖芋圓鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 漫漫點 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 漫漫點

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 正常Bình thường
  • 七分70%
  • 五分50%
  • 三分30%
  • 一分10%
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常Bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá
  • 溫Ấm
  • 熱Nóng

Topping

+5
  • 波霸Trân châu lớn
+10
  • 蒟蒻凍(限冷飲)Thạch konjac (chỉ đồ uống lạnh)
  • 雙料(三料選二)Hai topping (chọn 2 trong 3)
+15
  • 小芋薯圓Viên khoai môn & khoai lang nhỏ
+20
  • 奶蓋Kem sữa (milk foam)

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 漫漫點

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn