
清原芋圓 三重溪尾店
241新北市三重區慈祐里溪尾街221號
清原芋圓 có 45 cửa hàng ở Đài Loan, tại 15 tỉnh/thành.
Giá menu khoảng NT$9~NT$95
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
11 cửa hàng
5 cửa hàng
5 cửa hàng
4 cửa hàng
4 cửa hàng
3 cửa hàng
3 cửa hàng
3 cửa hàng
1 cửa hàng
1 cửa hàng
1 cửa hàng
1 cửa hàng
1 cửa hàng
1 cửa hàng
1 cửa hàng
Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 清原芋圓. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.
Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
清原芋圓 có 45 cửa hàng ở Đài Loan, tại 15 tỉnh/thành.
Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 清原芋圓: 懷舊綠豆沙, 綠豆沙牛奶, 濃芋純鮮奶, 濃芋珍珠純鮮奶, 芋頭牛奶沙, 芋頭鮮奶露, 芋頭鮮奶波波, 薑母茶, 薑母鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 清原芋圓: 濃芋純鮮奶, 濃芋珍珠純鮮奶, 鮮奶紅茶, 芋頭鮮奶露, 芋頭鮮奶波波, 薑母鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.
Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc
Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn

241新北市三重區慈祐里溪尾街221號

220新北市板橋區明翠里四維路120號

100臺北市中正區新營里杭州南路二段56號

115臺北市南港區新富里研究院路一段85號1樓

116臺北市文山區興福里景華街67號

105臺北市松山區南京東路三段303巷6弄1之1號1樓

231新北市新店區安康路二段240號

236新北市土城區平和里金城路三段151號

238新北市樹林區樹北里鎮前街132號

33057桃園市桃園區龍鳳里龍安街112號

320桃園市中壢區永興里大同路116號

324桃園市平鎮區平南里中豐路南勢二段244號

32750桃園市新屋區中華路232-1號

303新竹縣湖口鄉鳳凰村仁和路52號

300新竹市東區東山里食品路124號

300新竹市東區忠孝路31號

300新竹市東區金山里金山街39號

970花蓮縣花蓮市國華里中山路453號

545南投縣埔里鎮東門里中正路319號

553南投縣水里鄉北埔村中山路一段522號1樓

540南投縣南投市內興里中興路229-30號

510彰化縣員林市新生里靜修路58-1號

500彰化縣彰化市大同里成功路123號

509彰化縣伸港鄉新港村新港路122號

350苗栗縣竹南鎮正南里光復路25號

900屏東縣屏東市和平路354號

710臺南市永康區東橋一路5號

608嘉義縣水上鄉水頭村中興路298號

621嘉義縣民雄鄉福樂村建國路三段116號

600嘉義市東區民族里吳鳳北路108號

612嘉義縣太保市安仁里祥和三路東段206號

613嘉義縣朴子市文化里海通路118之1號

654雲林縣四湖鄉四湖村中正路408號

651雲林縣北港鎮華勝里大同路189號

634雲林縣褒忠鄉中民村三民路112-3號

655雲林縣元長鄉中山路127號

63648雲林縣臺西鄉台西村民族路19號

638雲林縣麥寮鄉橋頭村仁德路211之1號

637雲林縣崙背鄉東明村中山路246號

648雲林縣西螺鎮正興里建興路217號

63041雲林縣斗南鎮南昌里文元二街43號

633雲林縣土庫鎮林森路122號

616嘉義縣新港鄉宮前村中山路58號

640雲林縣斗六市信義里鎮北路19號

832高雄市林園區文賢里東林西路89號