沫飲MOREiN ở Đài Loan: cửa hàng và menu

沫飲MOREiN có 9 cửa hàng ở Đài Loan, tại 4 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$0~NT$90

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 沫飲MOREiN theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 沫飲MOREiN. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 沫飲MOREiN →

Câu hỏi thường gặp

沫飲MOREiN có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

沫飲MOREiN có 9 cửa hàng ở Đài Loan, tại 4 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 沫飲MOREiN được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 沫飲MOREiN: 黃金蕎麥, 黃金蕎麥拿鐵, 波本香草奶蓋蕎麥, 黃金蕎麥奶茶, 蕎麥粉粿奶茶, 紅心芭樂冬露, 手工冬瓜路, 黃金蕎麥冬露, 鮮檸冬露. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 沫飲MOREiN dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 沫飲MOREiN: 茉香拿鐵, 烏龍拿鐵, 黃金蕎麥拿鐵, 舞鶴紅茶拿鐵, 珍珠紅茶拿鐵. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 沫飲MOREiN có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 沫飲MOREiN

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 正常Bình thường
  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 一分糖Đường 10%
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常Bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá
  • 溫Ấm
  • 熱Nóng

Topping

+15
  • 手作黑糖粉粿Thạch bột đường đen làm tay

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 沫飲MOREiN

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn