沫茗手作茶 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

沫茗手作茶 có 5 cửa hàng ở Đài Loan, tại 3 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$30~NT$95

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 沫茗手作茶 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 沫茗手作茶. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 沫茗手作茶 →

Câu hỏi thường gặp

沫茗手作茶 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

沫茗手作茶 có 5 cửa hàng ở Đài Loan, tại 3 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 沫茗手作茶 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 沫茗手作茶: 冬露檸檬, 鮮百香蒟蒻凍飲, 蜂蜜檸檬蒟蒻. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 沫茗手作茶 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 沫茗手作茶: 錫蘭紅茶拿鐵, 珍珠紅茶拿鐵, 蒟蒻凍紅茶拿鐵, 黃金烏龍拿鐵, 日式抹茶拿鐵, 日式抹茶烏龍拿鐵. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 沫茗手作茶 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 沫茗手作茶

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 全糖Đường 100%
  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常(100%)Bình thường (100%)
  • 少冰(80%)Ít đá (80%)
  • 微冰(50%)Ít đá (50%)
  • 去冰(30%)Không đá (30%)
  • 常溫(0%)Nhiệt độ thường (0% đá)

Topping

+10
  • 紅豆Đậu đỏ
  • 珍珠Trân châu
+15
  • 招牌蒟蒻凍(限冰飲)Thạch konjac đặc biệt (chỉ đồ uống lạnh)
+20
  • 獨家桑葚凍(限冰飲)Thạch dâu tằm độc quyền (chỉ đồ uống lạnh)

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 沫茗手作茶

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn