沐白小農 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

沐白小農 có 1 cửa hàng ở Đài Loan, tại 1 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$40~NT$95

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 沐白小農 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 沐白小農. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 沐白小農 →

Câu hỏi thường gặp

沐白小農 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

沐白小農 có 1 cửa hàng ở Đài Loan, tại 1 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 沐白小農 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 沐白小農: 決明大麥, 冬瓜鮮豆乳, 布丁鮮豆乳, 黑糖鮮奶, 珍珠鮮奶, 沐白黑糖波霸鮮奶, 大甲芋頭鮮奶, 草莓鮮奶, 冬瓜鮮奶, 布丁鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 沐白小農 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 沐白小農: 伯爵紅茶拿鐵, 茉香綠茶拿鐵, 鳥龍茶拿鐵, 翠玉青茶拿鐵, 珍珠紅茶拿鐵, 布丁紅茶拿鐵, 紅豆紅茶拿鐵, 芋圓珍珠紅茶拿鐵, 黑糖鮮奶, 珍珠鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 沐白小農 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 沐白小農

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 正常Bình thường
  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常冰Đá bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá
  • 常溫Nhiệt độ thường
  • 溫Ấm
  • 熱Nóng

Topping

+10
  • 珍珠Trân châu
  • 仙草凍Thạch sương sáo
+15
  • 紅豆Đậu đỏ
  • 布丁Pudding
  • 小芋圓Khoai môn viên nhỏ
  • 茶凍Thạch trà

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 沐白小農

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn