
沐白小農沐場 青埔領航北店
320桃園市中壢區青溪里領航北路二段288號
沐白小農 có 1 cửa hàng ở Đài Loan, tại 1 tỉnh/thành.
Giá menu khoảng NT$40~NT$95
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 沐白小農. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.
Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
沐白小農 có 1 cửa hàng ở Đài Loan, tại 1 tỉnh/thành.
Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 沐白小農: 決明大麥, 冬瓜鮮豆乳, 布丁鮮豆乳, 黑糖鮮奶, 珍珠鮮奶, 沐白黑糖波霸鮮奶, 大甲芋頭鮮奶, 草莓鮮奶, 冬瓜鮮奶, 布丁鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 沐白小農: 伯爵紅茶拿鐵, 茉香綠茶拿鐵, 鳥龍茶拿鐵, 翠玉青茶拿鐵, 珍珠紅茶拿鐵, 布丁紅茶拿鐵, 紅豆紅茶拿鐵, 芋圓珍珠紅茶拿鐵, 黑糖鮮奶, 珍珠鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.
Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc
Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn