
武林茶現泡手沖烏龍專賣/新莊中華旗艦店
24243新北市新莊區榮和里中華路一段28號
武林茶 có 13 cửa hàng ở Đài Loan, tại 7 tỉnh/thành.
Giá menu khoảng NT$35~NT$99
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 武林茶. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.
Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
武林茶 có 13 cửa hàng ở Đài Loan, tại 7 tỉnh/thành.
Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 武林茶: 冬瓜檸檬, 冬瓜風味檸檬凍飲, 冬瓜風味仙草凍飲, 柳橙多多檸檬凍飲, 紫心牛奶, 珍波紫心牛奶, 冬瓜風味茶, 冬瓜風味拿鐵, 芋頭牛奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 武林茶: 金萱奶香拿鐵, 霂灆紅茶拿鐵, 冬瓜風味拿鐵, 碳焙烏龍拿鐵, 小山抹茶拿鐵, 桂花紅茶拿鐵, 仙草凍紅茶拿鐵. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.
Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc
Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn

24243新北市新莊區榮和里中華路一段28號

22048新北市板橋區明翠里四維路123號

234新北市永和區上林里竹林路89號

241新北市三重區福民里集美街161號

110臺北市信義區松山路11號號地下一樓G2-3

10691臺北市大安區大安路一段77號1-1號(武林茶東區地下街B1

114臺北市內湖區五分里東湖路118號

114臺北市內湖區內湖里成功路四段30巷8號

300新竹市北區中央里西大路408號

302新竹縣竹北市復興三路二段168號2 樓

420臺中市豐原區豐榮里仁愛街26號

360苗栗縣苗栗市文聖里國華路599號

812高雄市小港區宏亮里山明路433號