武林茶 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

武林茶 có 13 cửa hàng ở Đài Loan, tại 7 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$35~NT$99

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 武林茶 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 武林茶. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 武林茶 →

Câu hỏi thường gặp

武林茶 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

武林茶 có 13 cửa hàng ở Đài Loan, tại 7 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 武林茶 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 武林茶: 冬瓜檸檬, 冬瓜風味檸檬凍飲, 冬瓜風味仙草凍飲, 柳橙多多檸檬凍飲, 紫心牛奶, 珍波紫心牛奶, 冬瓜風味茶, 冬瓜風味拿鐵, 芋頭牛奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 武林茶 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 武林茶: 金萱奶香拿鐵, 霂灆紅茶拿鐵, 冬瓜風味拿鐵, 碳焙烏龍拿鐵, 小山抹茶拿鐵, 桂花紅茶拿鐵, 仙草凍紅茶拿鐵. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 武林茶 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 武林茶

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Topping

+5
  • 珍波Trân châu + trân châu lớn
  • 椰果Thạch dừa
  • Q纖果Thạch sợi dai
+10
  • 蘆薈Nha đam
  • 白晶晶Thạch pha lê trắng
+15
  • 檸檬凍Thạch chanh
  • 焙茶凍Thạch trà rang (hojicha)
  • 蘋果風味凍Thạch vị táo
  • 仙草凍Thạch sương sáo
  • 珍凍Trân châu + thạch
  • 珍椰QTrân châu + thạch dừa
  • 銀耳Nấm tuyết

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 武林茶

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn