
樺達奶茶mega city板橋大遠百店
22014新北市板橋區福丘里新站路28號10F
樺達奶茶 có 23 cửa hàng ở Đài Loan, tại 8 tỉnh/thành.
Giá menu khoảng NT$65~NT$130
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 樺達奶茶. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.
Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
樺達奶茶 có 23 cửa hàng ở Đài Loan, tại 8 tỉnh/thành.
Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.
Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.
Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.
Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc
Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn

22014新北市板橋區福丘里新站路28號10F

B1, No. 49號忠孝西路一段黎明里中正區臺北市100

22041新北市板橋區新民里縣民大道二段7號號B1

11051臺北市信義區西村里松壽路12號5 樓

106臺北市大安區通安里通化街82號

300新竹市東區復中里中央路229號3樓

302新竹縣竹北市隘口里高鐵七路6號

406臺中市北屯區仁美里崇德路三段865號6樓

404臺中市北區錦平里三民路三段161號B3

407臺中市西屯區惠來里臺灣大道三段251號12 樓

806高雄市前鎮區明正里中安路1之1號3F

7樓, No. 789號中華五路興邦里前鎮區高雄市806

802高雄市苓雅區意誠里三多四路21號11F

80146高雄市前金區榮復里成功一路266-1號號B3

813高雄市左營區新下里博愛二路777號5樓

804高雄市鼓山區龍水里美術東四路130號

813高雄市左營區菜公里高鐵路123號b2

2樓, No. 1號站前北路菜公里左營區高雄市813

807高雄市三民區達勇里建國二路320號B2

803高雄市鹽埕區新樂街101號

900屏東縣屏東市大同里中正路72號 號, 太平洋百貨, B1

711臺南市歸仁區武東里歸仁大道101號2F

B2, No. 162號中山路城隍里中西區臺南市700