
樂法 Le Phare - 西門店
108臺北市萬華區西門里漢中街116號
樂法 có 23 cửa hàng ở Đài Loan, tại 7 tỉnh/thành.
Giá menu khoảng NT$30~NT$95
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 樂法. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.
Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
樂法 có 23 cửa hàng ở Đài Loan, tại 7 tỉnh/thành.
Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 樂法: 黑糖珍珠鮮奶, 芒果鮮奶, 草莓鮮奶, 草莓黑糖珍珠鮮奶, 黃金奇異果冰沙. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 樂法: 可可珍珠鮮奶, 黑糖珍珠鮮奶, 熟成/鮮露紅茶歐蕾, 芒果鮮奶, 草莓鮮奶, 草莓黑糖珍珠鮮奶, 拿鐵咖啡, 香草拿鐵, 太妃歐蕾咖啡, 黑糖熔岩拿鐵. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.
Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc
Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn

108臺北市萬華區西門里漢中街116號

10491臺北市中山區康樂里林森北路263-5號

100臺北市中正區黎明里忠孝西路一段49號號B3

100臺北市中正區梅花里八德路一段82巷7號

106臺北市大安區光武里忠孝東路四段51之10號

110臺北市信義區興雅里忠孝東路五段6號1樓

106臺北市大安區建安里忠孝東路四段205巷7弄1號

105臺北市松山區民生東路三段130巷16號

300新竹市東區金城一路30號

505彰化縣鹿港鎮順興里中山路281號

804高雄市鼓山區明誠里南屏路497號

807高雄市三民區達勇里建國二路320號B2

81357高雄市左營區新上里富國路12號

807高雄市三民區寶業里陽明路128號

820011高雄市岡山區後紅里民有路65號

811002高雄市楠梓區和昌里後昌路763號

825007高雄市橋頭區橋頭里成功路52號

811033高雄市楠梓區藍田里藍昌路398號

830高雄市鳳山區三民里光遠路165號

920屏東縣潮州鎮蓬萊里公園路88號

710臺南市永康區塩行里中正路625號

701臺南市東區圍下里青年路327號

640雲林縣斗六市鎮西里府文路19-3號1樓