樂法 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

樂法 có 23 cửa hàng ở Đài Loan, tại 7 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$30~NT$95

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 樂法 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 樂法. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 樂法 →

Câu hỏi thường gặp

樂法 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

樂法 có 23 cửa hàng ở Đài Loan, tại 7 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 樂法 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 樂法: 黑糖珍珠鮮奶, 芒果鮮奶, 草莓鮮奶, 草莓黑糖珍珠鮮奶, 黃金奇異果冰沙. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 樂法 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 樂法: 可可珍珠鮮奶, 黑糖珍珠鮮奶, 熟成/鮮露紅茶歐蕾, 芒果鮮奶, 草莓鮮奶, 草莓黑糖珍珠鮮奶, 拿鐵咖啡, 香草拿鐵, 太妃歐蕾咖啡, 黑糖熔岩拿鐵. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 樂法 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 樂法

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 正常Bình thường
  • 七分糖Đường 70%
  • 半糖Nửa đường
  • 三分糖Đường 30%
  • 一分糖Đường 10%
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常冰Đá bình thường
  • 七分冰Đá 70%
  • 三分冰Đá 30%
  • 去冰Không đá
  • 溫熱Ấm nóng
  • 熱口Nóng

Topping

+5
  • 珍珠Trân châu
+10
  • 綠茶凍Thạch trà xanh
  • 椰果Thạch dừa
  • 寒天晶球Viên thạch agar

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 樂法

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn