樂台羽茶 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

樂台羽茶 có 16 cửa hàng ở Đài Loan, tại 4 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$40~NT$85

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 樂台羽茶 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 樂台羽茶. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 樂台羽茶 →

Câu hỏi thường gặp

樂台羽茶 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

樂台羽茶 có 16 cửa hàng ở Đài Loan, tại 4 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 樂台羽茶 được ghi là không có caffeine?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 樂台羽茶 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 樂台羽茶: 蹦珠黑沏沏, 紅韻醇拿鐵, 紫米醇拿鐵, 蕎麥醇拿鐵, 輕盈薄荷醇拿鐵, 靜岡醇拿鐵, 老樹烏龍醇拿鐵. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 樂台羽茶 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 樂台羽茶

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Topping

+10
  • 珍珠Trân châu
  • 椰果Thạch dừa
  • 仙草凍Thạch sương sáo
  • 粉粿(蜜桃蘋果風味)Thạch bột (vị đào táo)
+20
  • 舒鬍蕾Bánh soufflé

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 樂台羽茶

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn