李記紅茶冰 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

李記紅茶冰 có 141 cửa hàng ở Đài Loan, tại 16 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$30~NT$75

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 李記紅茶冰 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 李記紅茶冰. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 李記紅茶冰 →

Câu hỏi thường gặp

李記紅茶冰 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

李記紅茶冰 có 141 cửa hàng ở Đài Loan, tại 16 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 李記紅茶冰 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 李記紅茶冰: 李記冬瓜茶, 冬瓜檸檬, 冬瓜柳橙, 豆漿鮮奶, 檸檬養樂多, 百香養樂多, 李記麥茶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 李記紅茶冰 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 李記紅茶冰: 豆漿鮮奶, 鮮奶青茶, 烏龍鮮奶茶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 李記紅茶冰 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 李記紅茶冰

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 全糖Đường 100%
  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常Bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá
  • 完全去冰Hoàn toàn không đá

Topping

+10
  • 寒天粉角Thạch bột vuông agar
  • 粉條Thạch sợi
  • 椰果Thạch dừa
  • 珍珠Trân châu

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 李記紅茶冰

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn