有飲 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

有飲 có 30 cửa hàng ở Đài Loan, tại 13 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$30~NT$80

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 有飲 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 有飲. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 有飲 →

Câu hỏi thường gặp

有飲 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

有飲 có 30 cửa hàng ở Đài Loan, tại 13 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 有飲 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 有飲: 蜂蜜檸檬啵啵, 柳橙養樂多啵啵, 臉紅紅蘋果優優, 台灣囡仔鳳梨優優, 粉紅泡泡草莓優優, 純真無邪原味優優, 酸甘甜百香果優優. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 有飲 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 有飲: 慾厚紅茶拿鐵, 醇濃可可拿鐵, 宇治濃抹茶拿鐵. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 有飲 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 有飲

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 全糖Đường 100%
  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常冰Đá bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá
  • 溫(中杯)Ấm (ly vừa)
  • 熱(中杯)Nóng (ly vừa)

Topping

+10
  • 珍珠Trân châu
  • 寒天纖果Thạch agar sợi
+15
  • 椪糖Q果Thạch dai vị kẹo dalgona

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 有飲

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn