春芳號 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

春芳號 có 15 cửa hàng ở Đài Loan, tại 8 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$30~NT$85

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 春芳號 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 春芳號. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 春芳號 →

Câu hỏi thường gặp

春芳號 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

春芳號 có 15 cửa hàng ở Đài Loan, tại 8 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 春芳號 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 春芳號: 昭和麥茶, 老實冬瓜茶, 葡萄多多, 薑汁甘蔗, 冬瓜檸檬, 香檸愛玉, 百香多多, 百香愛玉, 百香芭樂, 檸檬蘆薈蜜. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 春芳號 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 春芳號: 經典拿鐵, 薑汁紅茶拿鐵, 桂花拿鐵. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 春芳號 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 春芳號

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 全糖Đường 100%
  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 全冰Đá đầy
  • 少冰Ít đá
  • 半冰Nửa đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá
  • 完全去冰Hoàn toàn không đá

Topping

+10
  • 珍珠Trân châu
  • 椰果Thạch dừa
  • 波波晶球Viên thạch boba
  • 愛玉Thạch ái ngọc
  • 桂花凍Thạch hoa quế
  • 蘆薈Nha đam

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 春芳號

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn