春宅 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

春宅 có 2 cửa hàng ở Đài Loan, tại 2 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$25~NT$70

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 春宅 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 春宅. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 春宅 →

Câu hỏi thường gặp

春宅 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

春宅 có 2 cửa hàng ở Đài Loan, tại 2 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 春宅 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 春宅: 朝日大麥, 焙火大麥, 朝日大麥那堤, 冬瓜檸檬, 朝日大麥凍奶, 芝士朝日大麥. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 春宅 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 春宅: 朝日大麥那堤, 紅茶那堤, 烏龍那堤, 白玉茶凍烏龍那堤. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 春宅 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 春宅

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 無糖Không đường
  • 1分10%
  • 微糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 正常Bình thường

Lượng đá

  • 去冰Không đá
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 正常冰Đá bình thường
  • 溫Ấm
  • 熱Nóng

Topping

+10
  • 朝日大麥凍 (Barley Tea Jelly)Thạch trà lúa mạch
  • 烏龍粉粿 (Oolong Starch Jelly)Thạch bột ô long
  • 白玉珍珠 (Bubble)Trân châu bạch ngọc
  • 翡翠茶凍 (Green Tea Jelly)Thạch trà xanh phỉ thúy

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 春宅

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn