Dejeng (得正) ở Đài Loan: cửa hàng và menu

Tên chính thức tiếng nước ngoài: Dejeng

Dejeng (得正) có 214 cửa hàng ở Đài Loan, tại 21 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$25~NT$65

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng Dejeng (得正) theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của Dejeng (得正). Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá Dejeng (得正) →

Câu hỏi thường gặp

Dejeng (得正) có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

Dejeng (得正) có 214 cửa hàng ở Đài Loan, tại 21 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của Dejeng (得正) được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu Dejeng (得正): 芝士奶蓋阿華田. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của Dejeng (得正) dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu Dejeng (得正): 抹茶鮮奶, 紅茶鮮奶, 焙烏龍鮮奶, 輕烏龍鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của Dejeng (得正) có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở Dejeng (得正)

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 正常甜度Ngọt bình thường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 微微糖Rất ít đường
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常冰Đá bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá
  • 常溫Nhiệt độ thường
  • 溫Ấm
  • 熱Nóng

Topping

+10
  • 珍珠Trân châu
  • 黃金珍珠Trân châu hoàng kim
  • 烏龍茶凍Thạch trà ô long

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng Dejeng (得正)

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn