康青龍 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

康青龍 có 2 cửa hàng ở Đài Loan, tại 2 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$35~NT$85

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 康青龍 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 康青龍. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 康青龍 →

Câu hỏi thường gặp

康青龍 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

康青龍 có 2 cửa hàng ở Đài Loan, tại 2 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 康青龍 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 康青龍: 珍珠鮮奶, 古早冬瓜露, 風味金桔檸檬, 清檸冬瓜風味飲. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 康青龍 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 康青龍: 珍珠鮮奶, 伯爵鮮奶茶, 茉莉鮮奶綠, 大吉嶺鮮奶茶, 鐵觀音鮮奶茶, 芋圓茉莉鮮奶綠. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 康青龍 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 康青龍

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 全糖Đường 100%
  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 一分糖Đường 10%
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 多冰Nhiều đá
  • 正常冰Đá bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá
  • 完全去冰Hoàn toàn không đá

Topping

+10
  • 金萱茶凍Thạch trà Kim Tuyên
  • 滑燉仙草Sương sáo nấu mềm mịn
  • 珍珠Trân châu
  • 椰果Thạch dừa
+15
  • 寒天晶球Viên thạch agar
  • 小芋圓Khoai môn viên nhỏ

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 康青龍

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn