小佐お茶作 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

Còn gọi là: 小佐茶作

小佐お茶作 có 12 cửa hàng ở Đài Loan, tại 5 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$30~NT$65

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 小佐お茶作 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 小佐お茶作. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 小佐お茶作 →

Câu hỏi thường gặp

小佐お茶作 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

小佐お茶作 có 12 cửa hàng ở Đài Loan, tại 5 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 小佐お茶作 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 小佐お茶作: 黃金麥茶, 懷古冬瓜茶, 冬瓜檸檬, 冬瓜檸檬愛玉, 冬瓜鮮奶, 檸檬汁, 檸檬愛玉. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 小佐お茶作 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 小佐お茶作: 冬瓜鮮奶, 綠茶拿鐵, 玄米拿鐵, 玉露拿鐵, 烏瓦拿鐵, 森半抹茶拿鐵. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 小佐お茶作 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 小佐お茶作

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常Bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá
  • 完全去冰Hoàn toàn không đá

Topping

+10
  • 愛玉Thạch ái ngọc
  • 紫玉Viên tử ngọc (khoai lang tím)
  • 白玉Viên trôi nước trắng (shiratama)
  • 夕燒Hoàng hôn
  • 金時Kintoki
  • 混珠Trân châu trộn
+15
  • 布丁Pudding

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 小佐お茶作

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn