天仁茗茶 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

天仁茗茶 có 82 cửa hàng ở Đài Loan, tại 14 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$40~NT$120

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 天仁茗茶 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 天仁茗茶. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 天仁茗茶 →

Câu hỏi thường gặp

天仁茗茶 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

天仁茗茶 có 82 cửa hàng ở Đài Loan, tại 14 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 天仁茗茶 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 天仁茗茶: 六条麥茶, 六条麥茶冬露, 六条麥桔茶, 六条麥茶鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 天仁茗茶 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 天仁茗茶: 珍珠鮮奶茶/奶綠, 鮮奶茶/奶綠, 仙草鮮奶茶, 四季烏龍鮮奶茶, 913鮮奶茶, 普洱拿鐵, 香芋鮮奶綠, 六条麥茶鮮奶, 極上抹茶拿鐵, 極上抹茶濃拿鐵. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 天仁茗茶 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 天仁茗茶

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 正常(100%)Bình thường (100%)
  • 七分(70%)70%
  • 半糖(50%)Nửa đường (50%)
  • 三分(30%)30%
  • 無糖(0%)Không đường (0%)

Lượng đá

  • 正常冰Đá bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 去冰Không đá
  • 常溫Nhiệt độ thường

Topping

+10
  • 珍珠Trân châu
  • 升級醇蜜MNâng cấp mật ong nguyên chất (M)
+15
  • 茶凍Thạch trà
  • 仙草Thạch sương sáo
  • 升級醇蜜LNâng cấp mật ong nguyên chất (L)

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 天仁茗茶

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn