DaYung's (大苑子) ở Đài Loan: cửa hàng và menu

Tên chính thức tiếng nước ngoài: DaYung's

DaYung's (大苑子) có 90 cửa hàng ở Đài Loan, tại 15 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$35~NT$180

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng DaYung's (大苑子) theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của DaYung's (大苑子). Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá DaYung's (大苑子) →

Câu hỏi thường gặp

DaYung's (大苑子) có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

DaYung's (大苑子) có 90 cửa hàng ở Đài Loan, tại 15 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của DaYung's (大苑子) được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu DaYung's (大苑子): 冬瓜檸檬, 許慶良芋頭鮮奶, 許慶良紫米紅豆鮮奶, 檸檬愛玉, 百香愛玉, 芭樂檸檬, 六顆柳丁汁, 百家珍_蘆薈蘋果醋, 百家珍_蘋果氣泡醋, 百年仙草_仙草甘茶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của DaYung's (大苑子) dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu DaYung's (大苑子): 許慶良芋頭鮮奶, 許慶良紫米紅豆鮮奶, 許慶良酪梨布丁鮮奶, 許慶良觀音拿鐵, 許慶良鮮奶冬瓜, 許慶良奶酪鮮奶茶, 許慶良布丁鮮奶茶, 許慶良鮮奶茶/鮮奶綠. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của DaYung's (大苑子) có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở DaYung's (大苑子)

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 7分糖Đường 70%
  • 5分糖Đường 50%
  • 3分糖Đường 30%
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 多冰Nhiều đá
  • 少冰Ít đá
  • 去冰Không đá

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng DaYung's (大苑子)

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn