壽奶茶 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

壽奶茶 có 12 cửa hàng ở Đài Loan, tại 8 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$55~NT$80

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 壽奶茶 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 壽奶茶. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 壽奶茶 →

Câu hỏi thường gặp

壽奶茶 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

壽奶茶 có 12 cửa hàng ở Đài Loan, tại 8 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 壽奶茶 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 壽奶茶: 黑糖純鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 壽奶茶 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 壽奶茶: 抹茶鮮奶茶, 黑糖純鮮奶, 鐵觀音鮮奶茶, 昭和焙茶鮮奶茶, 黑糖錫蘭鮮奶茶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 壽奶茶 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 壽奶茶

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 全糖Đường 100%
  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 1分10%
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常冰Đá bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá

Topping

+5
  • 粉圓Trân châu
  • 小珍珠Trân châu nhỏ
+10
  • 芝士奶蓋Kem phô mai

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 壽奶茶

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn