
圓石禪飲 板橋四川店
220新北市板橋區大豐里四川路一段367號
圓石禪飲 có 18 cửa hàng ở Đài Loan, tại 8 tỉnh/thành.
Giá menu khoảng NT$30~NT$150
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 圓石禪飲. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.
Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
圓石禪飲 có 18 cửa hàng ở Đài Loan, tại 8 tỉnh/thành.
Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 圓石禪飲: 烘焙麥茶, 冬瓜茶, 冬瓜拿鐵, 檸檬水, 蜂蜜檸檬水, 檸檬冬瓜. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 圓石禪飲: 熟成錫蘭拿鐵, 茉香拿鐵, 冬瓜拿鐵. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.
Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc
Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn

220新北市板橋區大豐里四川路一段367號

510彰化縣員林市南平里靜修路52-11號

500彰化縣彰化市延平里大埔路569號

521彰化縣北斗鎮西安里中正路123號

806高雄市前鎮區草衙里草衙二路437號

806高雄市苓雅區林興里光華二路452號

813高雄市左營區新上里富國路273號

800高雄市新興區浩然里林森一路2-2號

824高雄市燕巢區瓊林里安林路12號

812高雄市小港區正苓里金府路77號

92042屏東縣潮州鎮永春里五福路45號

842高雄市旗山區湄洲里中山路87號

711臺南市歸仁區後市里中山路二段199號

701臺南市東區崇誨里東寧路266號

60041嘉義市西區文化里中山路313號

606嘉義縣中埔鄉和美村中山路五段894號 號

61341嘉義縣朴子市竹圍里海通路41號

64050雲林縣斗六市光興里民生路146號