圓石禪飲 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

圓石禪飲 có 18 cửa hàng ở Đài Loan, tại 8 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$30~NT$150

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 圓石禪飲 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 圓石禪飲. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 圓石禪飲 →

Câu hỏi thường gặp

圓石禪飲 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

圓石禪飲 có 18 cửa hàng ở Đài Loan, tại 8 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 圓石禪飲 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 圓石禪飲: 烘焙麥茶, 冬瓜茶, 冬瓜拿鐵, 檸檬水, 蜂蜜檸檬水, 檸檬冬瓜. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 圓石禪飲 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 圓石禪飲: 熟成錫蘭拿鐵, 茉香拿鐵, 冬瓜拿鐵. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 圓石禪飲 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 圓石禪飲

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 多糖Thêm đường
  • 正常Bình thường
  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 淺糖Ít ngọt

Lượng đá

  • 多冰Nhiều đá
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá
  • 溫Ấm
  • 熱Nóng

Topping

+5
  • 白玉粉圓Trân châu trắng
+6
  • 復刻仙草凍Thạch sương sáo kiểu xưa
+10
  • 黃金粉粿Thạch bột vàng
  • 椰果Thạch dừa
+15
  • 黑糖蒟蒻Konjac đường đen
  • 白虎杏仁凍Thạch hạnh nhân Bạch Hổ

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 圓石禪飲

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn