喫茶小舖 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

喫茶小舖 có 39 cửa hàng ở Đài Loan, tại 8 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$35~NT$75

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 喫茶小舖 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 喫茶小舖. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 喫茶小舖 →

Câu hỏi thường gặp

喫茶小舖 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

喫茶小舖 có 39 cửa hàng ở Đài Loan, tại 8 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 喫茶小舖 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 喫茶小舖: 薑汁撞奶, 黑糖波波鮮奶, 冬瓜檸檬, 復刻冬瓜. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 喫茶小舖 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 喫茶小舖: 黑糖波波鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 喫茶小舖 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 喫茶小舖

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 全糖Đường 100%
  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 多冰Nhiều đá
  • 正常Bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 去冰Không đá

Topping

+10
  • 黑糖珍珠Trân châu đường đen
  • 迷你珍珠Trân châu mini
  • 白玉纖果Thạch trái cây bạch ngọc
  • 島嶼椰果Thạch dừa đảo
  • 白玉棟Thạch bạch ngọc
  • 手作仙草Thạch sương sáo làm tay

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 喫茶小舖

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn