吾悠茶所 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

吾悠茶所 có 3 cửa hàng ở Đài Loan, tại 1 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$40~NT$90

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 吾悠茶所 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 吾悠茶所. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 吾悠茶所 →

Câu hỏi thường gặp

吾悠茶所 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

吾悠茶所 có 3 cửa hàng ở Đài Loan, tại 1 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 吾悠茶所 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 吾悠茶所: 台灣黃金蕎麥茶, 檸香蕎麥茶, 綿奶霜黃金蕎麥茶, 檸香冬瓜, 黑糖珍珠鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 吾悠茶所 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 吾悠茶所: 吾蜜烏龍鮮奶茶, 黑糖燕麥鐵觀音鮮奶茶, 吾蜜烏龍, 黑糖珍珠鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 吾悠茶所 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 吾悠茶所

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 無糖Không đường
  • 1分糖Đường 10%
  • 2分糖Đường 20%
  • 微糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 少糖Ít đường
  • 全糖Đường 100%

Lượng đá

  • 完全去冰Hoàn toàn không đá
  • 去冰Không đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 少冰Ít đá
  • 正常Bình thường

Topping

+10
  • 珍珠Trân châu
  • 啵啵燕麥Yến mạch boba
  • 冬瓜檸檬凍Thạch bí đao chanh
  • 檸檬汁Nước cốt chanh
+15
  • 寒天晶球Viên thạch agar
+25
  • 綿奶露Kem sữa mịn

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 吾悠茶所

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn