
双十八木.金門金城門市
893金門縣金城鎮西門里民權路136號
Còn gọi là: 雙十八木 / 雙18木
双十八木 có 18 cửa hàng ở Đài Loan, tại 9 tỉnh/thành.
Giá menu khoảng NT$25~NT$85
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 双十八木. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.
Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
双十八木 có 18 cửa hàng ở Đài Loan, tại 9 tỉnh/thành.
Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 双十八木: 慢熬冬瓜, 麥湯, 麥湯雲奶蓋, 麥湯醇奶, 冬瓜厚奶, 小野蕎麥厚奶, 小野蕎麥拿鐵, 冬瓜鮮乳, 甘蔗鮮乳, 黑糖鮮乳. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 双十八木: 復刻紅拿鐵, 莊園紅拿鐵, 小茉綠拿鐵, 金萱青拿鐵, 焙香烏拿鐵, 小野蕎麥拿鐵, 冬瓜鮮乳, 甘蔗鮮乳, 黑糖鮮乳. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.
Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc
Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn

893金門縣金城鎮西門里民權路136號

238新北市樹林區樹福里中山路一段62號

411臺中市太平區中興里中興路134-2號

510019彰化縣員林市三和里三民東街293號

412臺中市大里區長榮里中興路二段149號

401臺中市東區新庄里大智路19號

514彰化縣溪湖鎮彰水路三段351號

820高雄市岡山區竹圍里大仁北路182號

900屏東縣屏東市華山里廣東路494號

702臺南市南區明亮里新都路502號

829高雄市湖內區葉厝里保生路167號

717臺南市仁德區

709臺南市安南區

744臺南市新市區新和里民權路88號

741臺南市善化區光文里和平路180號

730臺南市新營區民榮里復興路139-1號

613嘉義縣朴子市文化里山通路103號

950臺東縣臺東市新生里更生路627號