十口茶 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

十口茶 có 6 cửa hàng ở Đài Loan, tại 3 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$35~NT$65

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 十口茶 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 十口茶. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 十口茶 →

Câu hỏi thường gặp

十口茶 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

十口茶 có 6 cửa hàng ở Đài Loan, tại 3 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 十口茶 được ghi là không có caffeine?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 十口茶 dùng sữa tươi?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 十口茶 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 十口茶

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 無糖Không đường
  • 一分糖Đường 10%
  • 微糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 少糖Ít đường
  • 正常Bình thường

Lượng đá

  • 完全去冰Hoàn toàn không đá
  • 小碎冰Đá vụn nhỏ
  • 微冰Đá rất ít
  • 半冰Nửa đá
  • 少冰Ít đá
  • 正常Bình thường

Topping

+10
  • 水晶QQQQ pha lê
  • 椰果QQQQ thạch dừa
  • 波霸QQQQ trân châu lớn
  • 綜合雙Q(波霸QQ+椰果QQ 或 水晶QQ+椰果QQ)Double Q tổng hợp (QQ trân châu lớn + QQ thạch dừa, hoặc QQ pha lê + QQ thạch dừa)

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 十口茶

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn