八木茶飲 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

八木茶飲 có 10 cửa hàng ở Đài Loan, tại 3 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$25~NT$85

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 八木茶飲 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 八木茶飲. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 八木茶飲 →

Câu hỏi thường gặp

八木茶飲 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

八木茶飲 có 10 cửa hàng ở Đài Loan, tại 3 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 八木茶飲 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 八木茶飲: 冬瓜檸檬, 黃金麥茶, 醇冬瓜茶, 冬瓜麥茶, 洛神花茶, 酸梅湯, 愛玉檸檬, 冬瓜鮮奶, 阿華田鮮奶, 梅子洛神. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 八木茶飲 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 八木茶飲: 鮮奶紅茶, 鮮奶綠茶, 鮮奶青茶, 鮮奶烏龍, 冬瓜鮮奶, 阿華田鮮奶, 咖啡鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 八木茶飲 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 八木茶飲

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 無糖Không đường
  • 微糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 全糖Đường 100%

Lượng đá

  • 正常冰Đá bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá
  • 溫Ấm
  • 熱Nóng

Topping

+10
  • 椰果Thạch dừa
  • 粉角Thạch bột vuông dai
  • 珍珠Trân châu
  • 薄荷Bạc hà
  • 仙草凍Thạch sương sáo
+15
  • 咖啡凍Thạch cà phê
  • 粉QThạch bột dai
  • 寒天Thạch rau câu (agar)
  • 布丁Pudding
  • 愛玉Thạch ái ngọc

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 八木茶飲

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn