一芳水果茶 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

一芳水果茶 có 4 cửa hàng ở Đài Loan, tại 3 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$25~NT$80

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 一芳水果茶 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 一芳水果茶. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 一芳水果茶 →

Câu hỏi thường gặp

一芳水果茶 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

一芳水果茶 có 4 cửa hàng ở Đài Loan, tại 3 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 一芳水果茶 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 一芳水果茶: 薑汁鮮奶, 桂圓紅棗茶, 純釀楊桃, 古熬仙草茶, 古釀冬瓜茶, 白甘蔗鮮奶, 蜜紅豆粉粿鮮奶, 冬瓜檸檬露. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 一芳水果茶 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 一芳水果茶: 薑汁鮮奶, 古釀冬瓜鮮奶紅茶 /綠茶 / 烏龍, 白甘蔗鮮奶, 蜜紅豆粉粿鮮奶, 鮮奶紅茶 /翡翠/ 烏龍. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 一芳水果茶 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 一芳水果茶

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 全糖Đường 100%
  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 微微糖Rất ít đường
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常Bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá
  • 常溫Nhiệt độ thường
  • 溫Ấm
  • 熱Nóng

Topping

+5
  • 西米露Chè bột báng
+10
  • 粉圓Trân châu
  • 粉粿Thạch bột (fen guo)
+15
  • 愛玉Thạch ái ngọc
  • 蘆薈Nha đam
+20
  • 小芋圓Khoai môn viên nhỏ

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 一芳水果茶

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn