
Who's Tea 鬍子茶 - 微風北車店
100臺北市中正區黎明里北平西路3號2樓
鬍子茶 có 12 cửa hàng ở Đài Loan, tại 4 tỉnh/thành.
Giá menu khoảng NT$25~NT$79
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 鬍子茶. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.
Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
鬍子茶 có 12 cửa hàng ở Đài Loan, tại 4 tỉnh/thành.
Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 鬍子茶: 大甲芋頭鮮奶, 黑糖珍珠鮮奶, 樂橙青檸, 金旺萊百香. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 鬍子茶: 可可鮮奶, 大甲芋頭鮮奶, 海棠紅茶拿鐵, 黑糖珍珠鮮奶, 乾隆鐵觀音拿鐵. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Các đồ uống được ghi là có thể làm nóng trên menu 鬍子茶: 三薰綠茶, 海棠紅茶, 蜜月紅茶, 雪芽青茶, 乾隆鐵觀音, 海棠紅茶拿鐵, 乾隆鐵觀音拿鐵, 甘蔗青茶, 青檸綠玉露凍, 奶凍雪芽青. Vui lòng hỏi nhân viên để biết thực tế có phục vụ không.
Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc
Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn

100臺北市中正區黎明里北平西路3號2樓

105臺北市松山區中崙里復興南路一段39號G樓

263宜蘭縣壯圍鄉吉祥村壯五路317號

330桃園市桃園區長德里慈文路295號

330桃園市桃園區文化里中正路19號B1

40449臺中市北區梅川里漢口路四段365號

406054臺中市北屯區和平里東山路一段296-1號

404臺中市北區新北里一中街233號

40861臺中市南屯區大業里大墩路576號

40447臺中市北區育德里五常街172號

403臺中市西區中興里中興街148號

40253臺中市南區南和里美村南路68之8號