
春芳號 板橋環球購物中心店
220新北市板橋區縣民大道二段七號B1
春芳號 có 15 cửa hàng ở Đài Loan, tại 8 tỉnh/thành.
Giá menu khoảng NT$30~NT$85
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 春芳號. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.
Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
春芳號 có 15 cửa hàng ở Đài Loan, tại 8 tỉnh/thành.
Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 春芳號: 昭和麥茶, 老實冬瓜茶, 葡萄多多, 薑汁甘蔗, 冬瓜檸檬, 香檸愛玉, 百香多多, 百香愛玉, 百香芭樂, 檸檬蘆薈蜜. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 春芳號: 經典拿鐵, 薑汁紅茶拿鐵, 桂花拿鐵. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.
Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc
Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn

220新北市板橋區縣民大道二段七號B1

110臺北市信義區新仁里菸廠路88號B1

110臺北市信義區西村里松壽路11號B2F

260宜蘭縣宜蘭市神農里復興路62號

235新北市中和區錦中里中正路291號美食廣場號B1

338桃園市蘆竹區南崁里新南路一段25號

351苗栗縣頭份市文化里八德二路276號

970花蓮縣花蓮市國治里節約街7號

436臺中市清水區吳厝里吳厝二街89號1樓

400臺中市中區繼光里民權路48號

408臺中市南屯區春社里嶺東南路159號

704臺南市北區小北里公園路589-14號

702臺南市南區新生里大同路二段144號

701臺南市東區崇誨里東寧路302號

741臺南市善化區東關里中山路466號