初韻 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

初韻 có 6 cửa hàng ở Đài Loan, tại 4 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$40~NT$150

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 初韻 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 初韻. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 初韻 →

Câu hỏi thường gặp

初韻 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

初韻 có 6 cửa hàng ở Đài Loan, tại 4 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 初韻 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 初韻: 日式蕎麥輕乳, 日式蕎麥茶, 黑糖珍珠鮮乳, 楊枝甘露, 酪梨優格(冰量固定), 多肉芒果優格, 多肉草莓優格, 多肉覆盆莓優格, 二顆焦糖布丁優格, 法式•生乳. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 初韻 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 初韻: 初韻紅茶那堤, 開韻烏龍那堤, 黑糖珍珠鮮乳, 初韻珍珠紅茶那堤. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 初韻 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 初韻

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 正常Bình thường
  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 多冰Nhiều đá
  • 正常Bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá

Topping

+5
  • 椰果Thạch dừa
  • 愛玉Thạch ái ngọc
  • 西米露Chè bột báng
+10
  • 珍珠Trân châu
  • 蜂蜜Mật ong
  • 寒天蒟蒻Thạch agar konjac
+20
  • 芝士奶蓋Kem phô mai

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 初韻

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn