娜娜福 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

娜娜福 có 29 cửa hàng ở Đài Loan, tại 5 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$30~NT$125

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 娜娜福 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 娜娜福. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 娜娜福 →

Câu hỏi thường gặp

娜娜福 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

娜娜福 có 29 cửa hàng ở Đài Loan, tại 5 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 娜娜福 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 娜娜福: 琥珀冬瓜, 冰萃梅子檸檬, 琥珀冬瓜檸檬, 鮮萃檸檬汁, 番茄愛波果優, 仲夏野莓果優, 奇異仙子果優. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 娜娜福 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 娜娜福: 原味拿鐵, 娜娜紅茶鮮乳, 翡翠綠茶鮮乳, 波霸紅茶鮮乳, 焙香金萱鮮乳. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 娜娜福 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 娜娜福

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 全糖Đường 100%
  • 八分糖Đường 80%
  • 五分糖Đường 50%
  • 三分糖Đường 30%
  • 一分糖Đường 10%
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常冰Đá bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 完全去冰Hoàn toàn không đá
  • 溫飲Đồ uống ấm
  • 熱飲Đồ uống nóng

Topping

+10
  • 波霸Trân châu lớn
  • 椰果Thạch dừa
  • 雙QDouble Q
+15
  • 寒天Thạch rau câu (agar)
  • 葡萄凍Thạch nho
+20
  • 芝芝布蕾奶蓋Kem sữa phô mai brûlée

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 娜娜福

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn