dé day 茶日 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

Còn gọi là: de day 茶日

dé day 茶日 có 1 cửa hàng ở Đài Loan, tại 1 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$30~NT$95

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng dé day 茶日 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của dé day 茶日. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá dé day 茶日 →

Câu hỏi thường gặp

dé day 茶日 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

dé day 茶日 có 1 cửa hàng ở Đài Loan, tại 1 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của dé day 茶日 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu dé day 茶日: 焙煎蕎麥茶, 天然檸檬水, 焙煎蕎麥茶奶霜, 蕎麥鮮乳茶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của dé day 茶日 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu dé day 茶日: 馥枝鮮乳茶, 琥珀鮮乳茶, 蕎麥鮮乳茶, 赤水烏龍鮮乳茶+, 蟬允鮮乳茶+. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của dé day 茶日 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở dé day 茶日

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 無糖Không đường
  • 1分糖Đường 10%
  • 3分糖Đường 30%
  • 5分糖Đường 50%
  • 正常Bình thường

Lượng đá

  • 去冰Không đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 少冰Ít đá
  • 正常Bình thường

Topping

+5
  • 溫.熱 warmerẤm / nóng
+10
  • 蜜漬白玉 Honey aroma white tapioca bobaTrân châu trắng ngâm mật ong
  • 琥珀茶凍 Amber black tea jellyThạch hồng trà hổ phách

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng dé day 茶日

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn