
台茶1号-新莊復興店
242新北市新莊區中美里復興路一段216號
Còn gọi là: 台茶1號 / 台茶一號
台茶1号 có 20 cửa hàng ở Đài Loan, tại 6 tỉnh/thành.
Giá menu khoảng NT$20~NT$65
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 台茶1号. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.
Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
台茶1号 có 20 cửa hàng ở Đài Loan, tại 6 tỉnh/thành.
Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 台茶1号: 仙草干茶, 冬瓜櫻檬, 冬瓜甘露, 阿華田. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 台茶1号: 抹茶拿鐵, 茗香拿鐵, 典藏紅茶鐵. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.
Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc
Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn

242新北市新莊區中美里復興路一段216號

103臺北市大同區至聖里酒泉街84號

104臺北市中山區樂群二路196號

231新北市新店區新安里北新路二段182號

424臺中市和平區博愛里東關路一段103號

436臺中市清水區槺榔里港新三路38號

428臺中市大雅區上雅里民生路一段141號

429臺中市神岡區社口里中山路750號

427臺中市潭子區福仁里圓通南路289號

427臺中市潭子區潭秀里中山路二段471號

420臺中市豐原區北陽里豐東路51號

422臺中市石岡區萬安里豐勢路1113號

542南投縣草屯鎮明正里中正路746號

540南投縣南投市康壽里中山街242號

540南投縣南投市三和里三和三路67號

500彰化縣彰化市光復里中正路一段479號

404臺中市北區邱厝里學士路138號

412臺中市大里區國光里東榮路479號

414臺中市烏日區烏日里中山路二段136號

640雲林縣斗六市保庄里保長路50-119號