十二韻 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

十二韻 có 40 cửa hàng ở Đài Loan, tại 8 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$30~NT$648

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 十二韻 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 十二韻. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 十二韻 →

Câu hỏi thường gặp

十二韻 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

十二韻 có 40 cửa hàng ở Đài Loan, tại 8 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 十二韻 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 十二韻: 草莓Q凍奶, 魔法紫芋波波, 粉珍粿蕎麥奶茶, 荔枝纖檸冰茶, 荔枝輕檸椰果, 黃金蕎麥奶茶, 薑汁奶茶, 薑汁鮮奶茶, 黑糖薑母茶, 手熬冬瓜檸檬. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 十二韻 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 十二韻: 薑汁鮮奶茶, 芋頭純鮮奶, 日月潭鮮奶茶, 鐵觀音鮮奶茶, 焙炒蕎麥鮮奶茶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 十二韻 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 十二韻

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 全糖Đường 100%
  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常Bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá
  • 無冰Không đá

Topping

+10
  • 珍珠Trân châu
  • 粉角Thạch bột vuông dai
  • 粉粿Thạch bột (fen guo)
  • 椰果Thạch dừa
  • 仙草凍Thạch sương sáo
  • 小紫蘇Hạt é
+15
  • 粉珍粿Bánh dẻo trân châu
  • 桂花凍Thạch hoa quế
  • 芋頭Khoai môn

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 十二韻

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn