
TEA'S原味(大園建國店)
337006桃園市大園區海口里建國路101號
TEA'S原味 có 25 cửa hàng ở Đài Loan, tại 7 tỉnh/thành.
Giá menu khoảng NT$30~NT$85
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Dưới đây là một số đồ uống trong menu của TEA'S原味. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.
Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
TEA'S原味 có 25 cửa hàng ở Đài Loan, tại 7 tỉnh/thành.
Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu TEA'S原味: 古早味冬瓜, 洛神花茶, 冬瓜仙草凍, 冬瓜愛玉, 冬瓜鮮奶, 鮮奶仙草凍, 阿華田拿鐵, 微檸檬冬瓜, 重檸檬冬瓜, 檸檬愛玉. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu TEA'S原味: 古早味鮮奶茶, 綠茶拿鐵, 紅茶拿鐵, 鐵觀音拿鐵, 冬瓜鮮奶, 鮮奶仙草凍, 波霸紅茶拿鐵, 雙Q紅茶拿鐵, 阿華田拿鐵, 可可鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.
Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc
Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn

337006桃園市大園區海口里建國路101號

338桃園市蘆竹區正興里奉化路54-2號

334桃園市八德區龍友里龍宮街23號1樓

324桃園市平鎮區平安里中豐路南勢二段22號

327桃園市新屋區新生里中山路410號

328桃園市觀音區觀音里中正路291號

300新竹市北區新民里北大路312號

500彰化縣彰化市大同里永樂街136號

500彰化縣彰化市復興里實踐路191號

523彰化縣埤頭鄉合興村彰水路三段446號號 No

844高雄市六龜區義寶里光復路189號

730臺南市新營區嘉芳里復興路851號

732臺南市白河區永安里國泰路108號

606嘉義縣中埔鄉隆興村第9鄰99號十字路

612嘉義縣太保市過溝里麻太路260號

616嘉義縣新港鄉三間村三間厝1號162-12號

612嘉義縣太保市太保里26之4號

613嘉義縣朴子市文化里海通路35號 之 1 號

651雲林縣北港鎮西勢里文化路42-3號

634雲林縣褒忠鄉中勝村中勝路11-1號

63865雲林縣麥寮鄉橋頭村仁德路209號

525彰化縣竹塘鄉竹塘村中興街131號

648雲林縣西螺鎮興農西路77號

62246嘉義縣大林鎮過溪里450號

643雲林縣林內鄉林中村中正路226號