Guiji (龜記) ở Đài Loan: cửa hàng và menu

Tên chính thức tiếng nước ngoài: Guiji

Guiji (龜記) có 125 cửa hàng ở Đài Loan, tại 20 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$35~NT$90

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng Guiji (龜記) theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của Guiji (龜記). Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá Guiji (龜記) →

Câu hỏi thường gặp

Guiji (龜記) có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

Guiji (龜記) có 125 cửa hàng ở Đài Loan, tại 20 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của Guiji (龜記) được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu Guiji (龜記): 冬瓜雷夢, 冬瓜鮮乳, 蜂蜜雷夢, 雷夢蘆薈蜜. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của Guiji (龜記) dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu Guiji (龜記): 極品鮮乳茶, 翡翠鮮乳茶, 冬瓜鮮乳. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của Guiji (龜記) có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở Guiji (龜記)

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 正常Bình thường
  • 八分80%
  • 五分50%
  • 三分30%
  • 一分10%
  • 不另外加糖Không thêm đường

Lượng đá

  • 正常冰Đá bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá

Topping

+10
  • 珍珠Trân châu
  • 椰果Thạch dừa
+15
  • 蘆薈Nha đam
  • 紅萱茶凍(僅限冷飲)Thạch trà Hồng Tuyên (chỉ đồ uống lạnh)

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng Guiji (龜記)

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn