龍角 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

龍角 có 19 cửa hàng ở Đài Loan, tại 6 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$30~NT$90

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 龍角 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 龍角. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 龍角 →

Câu hỏi thường gặp

龍角 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

龍角 có 19 cửa hàng ở Đài Loan, tại 6 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 龍角 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 龍角: 冬瓜雷夢, 檸檬冰梅, 蜂蜜牛奶, 黑糖牛奶, 仙草凍鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 龍角 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 龍角: 仙草凍鮮奶, 自烘咖啡拿鐵, 龍涎鮮奶茶, 香片鮮奶綠. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 龍角 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 龍角

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 正常甜Ngọt bình thường
  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 一分糖Đường 10%
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常冰Đá bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá
  • 常溫Nhiệt độ thường
  • 溫熱Ấm nóng

Topping

+5
  • 仙草凍Thạch sương sáo
+10
  • 椰果Thạch dừa
  • 珍芋Trân châu + khoai môn
  • 蜜緗珍珠Trân châu hương mật ong
+15
  • 寒天Thạch rau câu (agar)
  • 小芋圓Khoai môn viên nhỏ
  • 桂花茶凍Thạch trà hoa quế
  • 白烘咖啡凍Thạch cà phê rang trắng

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 龍角

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn