黛黛茶 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

黛黛茶 có 7 cửa hàng ở Đài Loan, tại 5 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$30~NT$80

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 黛黛茶 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 黛黛茶. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 黛黛茶 →

Câu hỏi thường gặp

黛黛茶 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

黛黛茶 có 7 cửa hàng ở Đài Loan, tại 5 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 黛黛茶 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 黛黛茶: 黑森林花果茶, 甘蔗拿鐵, 黑糖珍珠鮮奶, 青檸青森蘋果飲. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 黛黛茶 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 黛黛茶: 烏龍拿鐵, 甘蔗拿鐵, 黑糖珍珠鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 黛黛茶 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 黛黛茶

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 無糖Không đường
  • 一分糖Đường 10%
  • 微糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 少糖Ít đường
  • 全糖Đường 100%

Lượng đá

  • 熱Nóng
  • 溫Ấm
  • 完全去冰Hoàn toàn không đá
  • 去冰Không đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 少冰Ít đá
  • 正常冰Đá bình thường

Topping

+10
  • 珍珠Trân châu
  • 椰果Thạch dừa
  • 蘆薈Nha đam
  • 奇亞籽Hạt chia
  • 綠茶凍Thạch trà xanh
  • 玫瑰凍Thạch hoa hồng
  • 黑糖珍珠Trân châu đường đen
+15
  • 奶蓋Kem sữa (milk foam)
  • 統一布丁Pudding Uni-President

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 黛黛茶

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn