鮮自然 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

鮮自然 có 45 cửa hàng ở Đài Loan, tại 4 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$30~NT$100

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 鮮自然 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 鮮自然. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 鮮自然 →

Câu hỏi thường gặp

鮮自然 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

鮮自然 có 45 cửa hàng ở Đài Loan, tại 4 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 鮮自然 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 鮮自然: 鮮桔檸檬汁, 雙倍檸檬愛玉, 紫芋鮮奶, 鮮奶波波, 鮮奶仙草凍, 職人黑糖鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 鮮自然 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 鮮自然: 紅茶那堤, 紫芋鮮奶, 鮮奶波波, 鮮奶仙草凍, 珍珠紅茶那堤, 職人黑糖鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 鮮自然 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 鮮自然

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 全糖Đường 100%
  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常冰Đá bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá
  • 常溫Nhiệt độ thường
  • 微溫Hơi ấm

Topping

+10
  • 珍珠/波霸Trân châu / trân châu lớn
+15
  • 愛玉Thạch ái ngọc
+20
  • 仙草凍Thạch sương sáo

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 鮮自然

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn